Tất cả về tính từ ghép ( Compound Adj )

Tất cả về tính từ ghép ( Compound Adj )

Tính từ ghép chỉ được dùng như bổ ngữ trước danh từ. Tính từ ghép được thành lập theo nhiều cách.
1. TÍNH TỪ + DANH TỪ + -ED: CÓ NGHĨA LÀ “CÓ”
Ví dụ:
Grey-haired (có tóc xám-tóc bạc)
One-eyed (có một mắt)
Strong-minded (có tinh thần mạnh mẽ)
Slow-witted (chậm hiểu)
Right-angled (có góc vuông)
2. TÍNH TỪ + QUÁ KHỨ PHÂN TỪ: CÓ Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG
Ví dụ:
Full-grown (phát triển đầy đủ)
Ready-made (được làm sẵn)
Low-paid (được trả tiền thấp)
3. PHÓ TỪ + QUÁ KHỨ PHÂN TỪ: CÓ Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG
Ví dụ:
Well-behaved (được đối xử tốt)
Ill-advised (bị xúi dại)
Well-known (nổi tiếng)
4. DANH TỪ + QUÁ KHỨ PHÂN TỪ: CÓ Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG
Ví dụ:
Wind-blown (bị gió cuốn)
Silver-palted (mạ bạc)
Home-made (nội hóa)
5. TÍNH TỪ + HIỆN TẠI PHÂN TỪ: CÓ Ý NGHĨA CHỦ ĐỘNG
Ví dụ:
Close-fitting (bó sát)
Good-looking (đẹp)
6. DANH TỪ + HIỆN TẠI PHÂN TỪ: CÓ Ý NGHĨA CHỦ ĐỘNG
Ví dụ:
Heart-breaking (cảm động)
Top-ranking (xếp hàng đầu)
Record-breaking (phá kỉ lục)
7. PHÓ TỪ + HIỆN TẠI PHÂN TỪ: CÓ Ý NGHĨA CHỦ ĐỘNG
Ví dụ:
Off-putting (nhô ra)
Far-reaching (ở xa)
Long-lasting (lâu dài)
8. DANH TỪ + TÍNH TỪ
Ví dụ:
Snow-white (trắng như bông)
Blood-red (đỏ như máu)
Ice-cold (lạnh như đá)
9. TÍNH TỪ + TÍNH TỪ
Ví dụ:
North-west (tây bắc)
Blue-black (màu xanh đen)
Dead-tired (quá mệt)
10. TÍNH TỪ + DANH TỪ
Ví dụ:
Deep-sea (dưới biển sâu)
Full-length (toàn thân)
Red-carpet (long trọng, rải thảm đỏ)
11. QUÁ KHỨ PHÂN TỪ CỦA CỤM ĐỘNG TỪ
Ví dụ:
Run-down (kiệt sức)
Cast-off (bị vứt bỏ)
Stuck-up (tự phụ)

Các bình luận

 
 
Trợ Giúp Qua Facebook
Xem tất cả