Trạng từ thường gặp trong bài thi Toeic

Danh sách các trạng từ thường gặp trong bài đọc Toeic Reading. Các bạn nên học kỹ danh sách trạng từ này sẽ giúp ích rất nhiều trong quá trình làm bài thi đọc Toeic. Cùng ôn luyện Toeic thật tốt các bạn nhé
1. Absolutely: tuyệt đối, hoàn toàn.
2. Accordingly: phù hợp / do đó/ vì vậy.
3. Adversely: Bất lợi.
4. Again: Lại, thêm nữa, như trước.
5. Already: rồi
6. Approximately: Ước chừng, xấp xỉ.
7. Briefly: vắn tắt, ngắn gọn.
8. Carefully: Cẩn thận, chu đáo.
9. Cautiously: Cẩn thận, thận trọng.
10. Clearly: Rõ ràng, sáng tỏ.
11. Closely: Gần gủi, thân mật, tỉ mỉ, chặt chẽ, kỹ lưỡng.
12. Completely: Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn.
13. Consistently: (with) Phù hợp với, kiên định, trước sau như một.
14. Conveniently: Tiện lợi, thuận lợi.
15. Currently: hiện thời, hiện nay.
16. Definitely: Rạch ròi, dứt khoác.
17. Dramatically: Đột ngột
18. Easily: Dễ dàng, rõ ràng, không thể chối cãi.
19. Effectively: có hiệu quả, thực tế, thực sự.
20. Efficiently: có hiệu quả, hiệu nghiệm.
21. Especially: Đặc biệt, nhất là.
22. Exclusively: Duy nhất.
23. Finally: Cuối cùng, kết luận lại.
24. Frequently: Thường xuyên.
25. Geneously: rộng lượng, hào phóng.
26. Highly: Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao, ca ngợi (highly efficient, highly skilled, highly trained)
27. Immediately: Ngay lập tức, trực tiếp.
28. Indirectly: Gián tiếp.
29. Individually: riêng lẻ, từng người một, từng cái một.
30. Later: sau, sau đó.
31. Also: cũng, cả, nữa, hơn nữa, ngoài ra.
32. Always: Luôn luôn, đều đặn, dù thể nào chăng nữa, ví như mà,
33. Likely: có khả năng
34. Mutually: lẫn nhau, qua lại.
35. Nearly: Không hoàn toàn, gần như, mật thiết.
36. Necessarily: Tất yếu, nhất thiết.
37. Occasionally: Thỉnh thoảng, đôi khi
38. Often: Thường, hay
39. Once: Chỉ một lần, trước kia
– at once: một lần.
– all at once: một lần mà thôi.
40. Only: chỉ có một, duy nhất, tốt nhất.
41. Originally: Một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo, bắt đầu, trước tiên.
42. Particularly: Một cách đặc biệt.
43. Perfectly: Một cách hoàn hảo, hoàn toàn, tuyệt đối
44. Personally: đích thân, với tư cách cá nhân
45. Previously: trước, trước đây.
46. Primarily: trước hết, đầu tiên, chủ yếu, chính, căn bản.
47. Probably: hầu như chắc chắn
48. Promptly: nhanh chóng, ngay lập tức, đúng giờ
49. Properly: một cách đúng đắn, một cách thích đáng
50. Provisionally: tạm thời
51. Quickly: Nhanh, nhanh chóng.
52. Rapidly: Nhanh chóng, mau lẹ.
53. Reasonably: Hợp lý, vừa phải, chấp nhận được.
54. Recently: gần đây, mới đây.
55. Regularly: Đều đặn, thường xuyên, cách đều nhau
56. Relatively: tương đối, khá, vừa phải
57. Separately: Không dính dáng tới nhau, tách biệt nhau
58. Shortly: trong thời gian ngắn, không lâu, vắn tắt ngắn gọn
59. Since: từ đó, từ lúc ấy
60. Soon: sớm, nhanh, chẳng bao lâu nữa.
61. Sparingly: Thanh đạm, sơ sài, tiết kiệm.
62. Specially: Đặc biệt, riêng biệt.
63. Still: vẫn, mặc dù vậy,tuy nhiên, thậm chí, thêm vào, ngoài ra.
64. Suddenly: thình lình, đột ngột
65. Surely: Chắc chắn, rõ ràng
66. Temporarily: tạm thời
67. Then: Khi đó, khi ấy, tiếp theo.
68. Thoroughly: hoàn toàn, kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
69. Too: Thêm vào, cũng, rất
70. Unbearably: Không thể chấp nhận, không thể chịu được.
71. Unexpectedly: bất ngờ, đột xuất, gây ngạc nhiên.
72. Usually: Một cách thông thường, thường thường.
73. Very: Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao.
74. Well: tốt, giỏi, hay.
75. Yet: bây giờ, lúc này.
76. No later than: không muộn hơn, chậm nhất là
77. Very much: rất nhiều.
78. Greatly: lớn lao, đáng kể.
79. Up to: cho đến, lên đến.
80. Rather: Hơn là.
81. Beforehand: Sớm, trước, sãn sàng.
82. In advance: trước, sớm
83. Foward: về phía trước.
84. Wherever: bất cứ đâu.
85. In fact: thực tế, thực ra.
86. Whereby: theo đó, do đó.
87. Even: Ngay cả, thậm chí
88. Otherwise: nếu không thì, ngoài việc đó ra, mặt khác.
89. Nevertheless = however.
90. Therefore: do đó, vì thế.
91. Meanwhile: trong lúc đó, trong khi đó.
92. Rather than: hơn là.
93. As a resutl: kết quả là.
94. Exceptionally: cá biệt, khác thường
95. Unfortunately: Một cách đáng tiếc,không may.
96. Definitely: Rạch ròi, dứt khoác.
97. Continuously: Liên tục, tiên tiếp
98. Slowly: Dần dần, chậm chạp
99. Regretfully: Thật đáng tiếc, hối tiếc, buồn rầu.
100. Silently: im lặng, không nói, làm thinh.
101. Rarely: Ít khi, hiếm khi
102. Presently: Chẳng mấy chốc, ngay sau đó.
103. Seriously: Đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm trọng.
104. Conditionally: một cách có điều kiện
105. Temporarily: tạm thời
106. Equally: Một cách ngang nhau, bằng nhau.
107. Successfully: Một cách mỹ mãn, thành công tốt đẹp.
108. Increasingly: dần dần/ ngày càng.
109. Largely: chính
110. Positively: một cách tích cực
111. Formally: một cách chính thức
112. Diligently: một cách chăm chỉ
113. Seemingly: có vẻ
114. Adequately: một cách đầy đủ.
115. Severely: ở mức rất nghiêm trọng.
116. Attentively: một cách chú tâm.
117. Rise dramatically: tăng một cách mạnh mẽ, đột ngột
118. Once a weel: 1 tuần 1 lần.
119. Greatly: đáng kể, phần lớn.
120. Once: đã từng
121. Consistently: một cách kiên trì, luôn luôn
122. Economically: về mặt kinh tê
123. Correctly: một cách thích hợp, đúng đắn.
124. Collaboratively: Hợp tác
125. Significantly: Đáng kể, mức độ quan trọng, to lớn, ý nghĩa.

Comments